33kv-Longth-787mm-3A-Various-Removable-Button
| Melting Speed Ratio: | Loại chữ T: 10~13 ; Loại K: 6 ~ 8 | Rated Current: | 1, 2, 3, 5, 6, 8, 10, 12, 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60, 65, 75, 80, 100, 120, 140, 200A |
| Standard: | IEC 60282-2 | Environmental Conditions: | Nhiệt độ môi trường: -30oC - +40oC; Độ cao: 3000m; Tần số: 50Hz/60Hz; Tốc độ gió tối đa: 35m/s |
| Rated current (A): | 1-25 | A: | 12,5 ± 0,2 |
| B: | 19,0 ± 0,2 | C: | 12/24KV: 530-600; 36KV: 787 |
| D: | 2 | F: | 6,5 |
| Rated current (A): | 30-40 | D: | 3 |
| F: | 8,0 | Rated current (A): | 50-100 |
| A: | 19,0±0,3 | B: | Không áp dụng |
| D: | 5 | F: | 10,0 |
| Rated current (A): | 120~200 | D: | 7 |
| F: | 12,0 |
Cầu chì JEC loại K & loại T
Cầu chì JEC loại K và loại T được thiết kế chính xác để cung cấp khả năng bảo vệ hệ thống đáng tin cậy, hoàn toàn tuân thủ các tiêu chuẩn ANSI/NEMA và IEC 60282-2. Được sản xuất dưới quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, các cầu chì này đảm bảo hiệu suất điện nhất quán và dung sai chính xác cho cơ sở hạ tầng quan trọng.
Lợi ích & Tính năng chính
- ✅ Sản xuất chính xác: Các vật liệu được kiểm tra trước để đảm bảo các giá trị điện.
- ✅ Tuân thủ tiêu chuẩn: Tuân thủ đầy đủ ANSI/NEMA và IEC 60282-2.
- ✅ Nhận dạng dễ dàng: Loại và cường độ dòng điện được in rõ ràng trên bao bì bảo vệ.
- ✅ Thiết kế thân thiện với người dùng: Túi nhựa có đục lỗ để lắp đặt tại hiện trường nhanh chóng và hiệu quả.
Thuộc tính sản phẩm
Thông số kỹ thuật
| Dòng điện định mức (A) | A | B | C / D / F |
|---|---|---|---|
| 1-25 | 12,5±0,2 | 19,0±0,2 | C: 530-787 / D: 2 / F: 6,5 |
| 30-40 | 12,5±0,2 | 19,0±0,2 | C: 530-787 / D: 3 / F: 8,0 |
| 50-100 | 19,0±0,3 | Không áp dụng | C: 530-787 / D: 5 / F: 10,0 |
| 120-200 | 19,0±0,3 | Không áp dụng | C: 530-787 / D: 7 / F: 12,0 |
* Tỷ lệ tốc độ nóng chảy: Loại T: 10~13; Loại K: 6~8. Nhiệt độ môi trường: -30℃ đến +40℃.